Quan niệm nghệ thuật của Trường thơ loạn.

Quan-niem-nghe-thuat-cua-truong-tho-loan

Quan niệm nghệ thuật của Trường thơ Loạn.

Quan niệm về cái đẹp.

Cái hay của Trường Loạn gắn liền với Cái Khác và Cái Lạ.

Chịu ảnh hưởng của các nhà thơ tượng trưng Pháp, Trương “bài thơ nổi loạn” nhấn mạnh rằng cái đẹp khác với mỹ học cổ điển, cái đẹp cũng giống như cái Khác, cái Lạ, cái rùng rợn. Bích Khê vẽ vẻ đẹp nhuốm máu, mơ hồ huyền ảo, Chế Lan Viên say sưa với những hình ảnh ghê rợn lạ lùng, thơ Hàn Mặc Tử gây ấn tượng ghê rợn, đau đớn. Nghĩ khác, cảm khác và viết khác đưa “thơ loạn” đến những bến bờ mới của trải nghiệm nghệ thuật.

Vẻ đẹp của Trường Loạn có liên quan đến Ultimate.

“Dù là gì thì cũng là kết thúc” trở thành nguyên tắc thẩm mỹ chủ yếu của Trường phái “thơ loạn”. Đây là bước cuối cùng trong việc thể nghiệm, bộc lộ cảm xúc trong thơ, khiến chủ thể sáng tạo phải run sợ, đấu tranh, vượt lên chính mình. Hàn Mặc Tử giằng xé giữa tuyệt vọng và khát khao, còn Chế Lan Viên đấu tranh tư tưởng về thân phận của mình. Thơ Bích Khê đi tìm vẻ đẹp tột cùng của cơ thể người phụ nữ và những phút giây xuất thần.

Khái niệm về thơ.

Thơ là kết quả của nỗi đau.

Trong thời kỳ Thơ mới lãng mạn, nỗi buồn chiếm ưu thế. Sau 1937, Trường phái “thơ loạn” tập trung vào nỗi đau. Ở Hàn Mặc Tử, đau khổ xuất phát từ bi kịch cá nhân và có khả năng trở thành kinh nghiệm thẩm mỹ, cội nguồn sáng tạo. Tập Điệu Rui của Chế Lan Viên xót xa, xót xa cho số phận người Chăm năm xưa. Bích Khê, Hoàng Điệp và những thi nhân “thơ loạn” khác cũng mang nỗi buồn lạnh lẽo của cái chết.

Thơ là nguồn ngây ngất:

Trong quan niệm “thơ loạn” của Trương, tiếng thơ còn là tiếng kêu của niềm vui tràn ngập. Hạnh phúc của Hàn Mặc Tử đến từ tình yêu trần thế, từ khát vọng thoát tục. Hạnh phúc của Chế Lan Viên hiện lên trong thế giới tưởng tượng siêu hình. Bích Khê đã tìm lại sự mê hoặc tột cùng của thế giới biểu tượng, thế giới của hoa – nhạc – hương tương xứng. Với Yến Lan và Quỳnh Dao, tình yêu trong sáng, dịu dàng đã trở thành động lực lớn trong sáng tạo thơ ca.

Khái niệm về nhà thơ.

Từ quan niệm khác thường về cái đẹp, bản chất và sứ mệnh của thơ ca, Trường phái “thơ loạn” cho rằng nhà thơ phải là người độc đáo, có tư thế khác thường, là người nắm bắt được sự kỳ diệu của thơ ca và cuộc sống. . Nhà thơ có sức mạnh vô tận để giải phóng bản thân và tái tạo thế giới bằng nghệ thuật. “Crazy, Dreaming, Say” là một tư thế sáng tạo mạnh mẽ với nguồn cảm hứng lớn nhất.

Đặc điểm nhận thức.

Trạng thái Sáng tạo Siêu thăng hoa: Điên – Điên – Dâm không phải là một trạng thái bệnh lý mà là một trạng thái hoàn thiện và thể hiện cao nhất của sáng tạo thơ ca, điều này tạo ra từ “hỗn độn” trong tên gọi của Trường phái “thơ hỗn loạn”. Đây chính là nét đột phá trong quan niệm nghệ thuật của nhà thơ và cá tính sáng tạo, đòi hỏi người nghệ sĩ phải sống toàn tâm, toàn ý, hết mình, vượt qua lối mòn quen thuộc của sáng tác. Trong bối cảnh Thơ Mới đương đại, “hỗn độn” đã trở thành một tất yếu mới, hiện đại, một hành trình đi tìm cái khác, mở ra một hướng đi mới trong tương lai.

Là kiểu tư duy mang dấu ấn của chủ thể sáng tạo.

Hàn Mặc Tử với tư duy siêu thực: Trong Trường ca “Thơ loạn”, Hàn Mặc Tử đi từ thơ cổ điển sang lãng mạn, tượng trưng và dừng lại ở xứ sở siêu thực. Mầm mống của tư duy siêu thực là kết quả của nhiều yếu tố kinh nghiệm sống và sáng tạo thơ ca. Có thể thấy nỗi đau trong nhiều hình ảnh hư ảo, chập chờn thực – mơ, từ trạng thái vô thức của thi nhân. Thực – Ảo – Mộng – Thực đối với Tôi trở thành một cấu trúc độc đáo, đánh thức chiều sâu của đời sống tinh thần và tâm linh.

Chế Lan Viên với tư duy siêu hình: Với quan niệm tôn giáo thống nhất, thêm vào đó là trí tưởng tượng phong phú, cảm hứng sáng tạo mãnh liệt, Chế Lan Viên trở thành nhà thơ gắn liền với “nỗi sợ” (Hoài niệm). Sân khấu Diệu Đẩu là một cảnh của âm phủ. Nhà thơ có khả năng thần bí đi sâu khám phá cõi tâm linh sâu thẳm. Điều mang lại nỗi buồn cho sự biến mất của người Chăm trong quá khứ, được nhân lên bởi sự cô đơn bản thể của họ.

Bích Khê với tư duy tượng trưng: Bích Khê mở rộng các giác quan để tìm hiểu thế giới, dùng trực giác nhạy bén và trí tưởng tượng mạnh mẽ để khám phá điều bí ẩn bên trong sự vật. Thế giới thơ Bích Khê có
thứ đến từ tự nhiên, thứ tồn tại trong cơ thể con người. Mọi thứ đáp lại nhau, trước hết là thông qua âm nhạc. Kiểu tư duy đó của Bích Khê chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Baudelaire, người mà ông coi là “Vua thi sĩ”.

Hệ thống biểu tượng

Biểu tượng đồ cổ.

Hình ảnh của tháng: Trường “thơ hỗn độn” viết về vầng trăng của tâm thức và sự đi tìm vầng trăng của vô thức. Trăng là một phần của vũ trụ, là ánh sáng, là điều huyền diệu đem đến cho thi nhân sự thoải mái, tự tại, trăng như được thả hồn từ trong tâm hồn thi nhân. Trăng không chỉ là tri kỷ mà còn là một phần thân xác. Từ đó, nguyên mẫu mặt trăng mang một ý nghĩa mới, vừa khái quát, vừa cụ thể, vừa độc đáo.

Hình ảnh của tâm hồn: Bên cạnh ý nghĩa đã có từ huyền thoại, từ văn học dân gian, linh hồn của “thơ loạn” liên quan đến ám ảnh, kết tinh từ kinh nghiệm sống. Linh hồn là sự sống nguyên thủy, vô thức đưa nhà thơ từ thể xác trò chuyện và chu du thiên hạ, trong phút chốc linh hồn lại trở về với nhà thơ trong tuyệt vọng, đau khổ. Sự tách biệt của xác-hồn, con người vật chất-tinh thần thể hiện sự đấu tranh bản thể mãnh liệt, nhận ra khát khao đạt tới cảnh giới sâu xa nhất trong thế giới tâm linh.

Hình ảnh máu: Với tần suất dày đặc, với những ý nghĩa đặc biệt, máu trở thành nguyên mẫu ám ảnh để sáng tác “thơ loạn”. Máu là sự sống, là tình yêu, là ẩn dụ cho cái chết. Ngày nay, máu sống dậy mạnh mẽ những ý nghĩa, gắn liền với cá tính sáng tạo của thi nhân trong trường ca. Điều đó chứng tỏ nhà thơ, lúc sáng tác, phải đơn độc, tưởng tượng, khao khát sống và cũng tuyệt vọng.

Các biểu tượng đánh dấu chủ đề sáng tạo.

Hàn Mặc Tử và biểu tượng của thế giới huyền diệu: Biểu tượng trần thế, thượng giới, tâm linh, biểu tượng ước mơ tràn ngập thơ Hàn Mặc Tử. Hệ thống biểu tượng đó vừa nói lên sự thống nhất của tinh thần cốt lõi, vừa mở ra một hướng tư duy mới về thơ ca và ngôn ngữ, vừa mở ra một cảm nhận mới về thế giới như ước mơ chung của trẻ thơ.

Chế Lan Viên và biểu tượng khủng bố thế giới: Xuất phát điểm là chủ thể sáng tạo của chất huyền bí, kinh dị, huyền ảo, Chế Lan Viên đã tạo nên một hệ thống biểu tượng độc đáo, giúp nhà thơ có cách nhìn mới về hiện thực. , một thể nghiệm mới trong thơ. Thông qua chủ nghĩa tượng trưng, ​​Chế Lan Viên đã góp phần đưa Trường ca “loạn thơ” vượt ra khỏi Thơ mới lãng mạn trong hành trình cách tân đầy thử thách.

Bích Khê và biểu tượng của thế giới biểu tượng: Các nhà thơ tượng trưng như Baudelaire và Bích Khê đã chọn tượng trưng như một cách thể hiện thế giới trong thơ. Bích Khê không dừng lại để chiêm ngưỡng thế giới hữu hình, mà thường thông qua nó để tưởng tượng và khám phá một thế giới kỳ diệu khác. Sọ người, bông hoa, quả măng cụt, Tỳ Bà, Ngũ Hành Sơn… được coi là những biểu tượng tiêu biểu của thơ ca.

Bình luận:

quan niệm nghệ thuật mới của “thơ nổi loạn”, một mặt là sự học hỏi từ những tinh hoa của Thơ mới, mặt khác là sự thể nghiệm của chính các nhà thơ. Trạng thái sáng tạo thăng hoa Điên – Điên – Dâm mang đến cho “thơ hỗn độn” một diện mạo mới tột đỉnh. Từ đó, họ xây dựng nên một hệ thống nguyên mẫu, biểu tượng thơ độc đáo, là tấm gương phản chiếu đời sống tinh thần phong phú, phức tạp, đau đớn, ám ảnh nội tâm của nhà thơ.

Tham Khảo Thêm:  Truyền thuyết là gì? - Theki.vn

Related Posts

Vai trò của người đọc trong tiếp nhận văn học.

Vai trò của người đọc trong tiếp nhận văn học. I. Tiếp nhận văn học. 1. Tiếp nhận trong đời sống văn học. – Tiếp nhận văn…

Truyền thuyết ra đời khi nào?

Sự ra đời của huyền thoại truyền thuyết Việt Nam ra đời và phát triển trong thời đại hào hùng của Việt Nam, thời đại mà các…

100 danh ngôn hay nhất về đọc sách.

100 danh ngôn hay nhất về đọc sách. 1. Một quyển sách hay là đời sống xương máu quý giá của một tinh thần ướp hương và…

Nhận định về phong cách nhà văn và chức năng của tác phẩm văn học.

Komento sa estilo sa tagsulat. una. “Ang matag buhat kinahanglan nga usa ka imbensyon sa porma ug usa ka pagdiskobre sa sulud” (Leonite Leonop) 2. “Unsa ang…

100 nhận định hay về văn học cần nhớ để trích dẫn vào bài làm văn

100 nhận định hay về văn học cần nhớ để trích dẫn vào bài làm văn 1. Cuộc sống còn tuyệt vời biết bao trong thực tế…

110 nhận định hay về thơ ca cần nhớ để trích dẫn vào bài làm văn

110 nhận định hay về thơ ca cần nhớ để trích dẫn vào bài làm văn 1. “Anđecxen đã lượm lặt những hạt thơ trên luống đất…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *